cloud seeder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gieo hạt mây: Một người thực hiện kỹ thuật "gieo hạt mây" (cloud seeding), một phương pháp nhân tạo nhằm thay đổi lượng mưa hoặc loại mưa từ mây bằng cách rải các chất như bạc iodide, đá khô (carbon dioxide rắn) hoặc muối vào trong mây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cloud seeder flew a small plane into the storm cloud. (Người gieo hạt mây đã lái một máy bay nhỏ vào đám mây bão.)
- A team of cloud seeders was hired to try to increase rainfall over the drought-stricken region. (Một đội người gieo hạt mây đã được thuê để cố gắng tăng lượng mưa cho vùng bị hạn hán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học khí tượng, quản lý tài nguyên nước và kỹ thuật môi trường. Nó mô tả một nghề nghiệp hoặc vai trò chuyên môn cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Cloud seeding (n): Kỹ thuật/Kỹ thuật gieo hạt mây.
- Cloud seeding is a controversial weather modification technique. (Gieo hạt mây là một kỹ thuật điều chỉnh thời tiết gây tranh cãi.)
- Weather modification (n): Điều chỉnh thời tiết (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cloud seeding).
Từ đồng nghĩa
- Weather modifier: Người điều chỉnh thời tiết (nghĩa rộng hơn).
- Cloud seeding technician: Kỹ thuật viên gieo hạt mây.
Noun
- người gieo hạt.